-
Giỏ hàng của bạn trống!
Gỗ veneer là gì? Tìm hiểu cách phân loại các loại veneer
24/03/2025
-
0 lượt xem
Gỗ veneer ngày càng trở thành lựa chọn phổ biến trong ngành nội thất nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa tính thẩm mỹ, độ bền và giá thành hợp lý. Được tạo ra từ những lát gỗ tự nhiên mỏng dán lên cốt gỗ công nghiệp, veneer mang đến vẻ đẹp sang trọng như gỗ tự nhiên nhưng có khả năng hạn chế cong vênh, co ngót. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về các loại veneer cũng như đặc điểm của từng loại. Trong bài viết này, hãy cùng khám phá gỗ veneer là gì và cách phân loại các loại veneer để lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho nhu cầu sử dụng!
Gỗ veneer là gì?
Gỗ veneer là một loại vật liệu được tạo ra bằng cách lạng mỏng gỗ tự nhiên thành các lớp mỏng (thường từ 0.3mm – 3mm), sau đó dán lên bề mặt cốt gỗ công nghiệp như MDF, HDF, Plywood hoặc ván dăm để tạo ra các sản phẩm nội thất. Nhờ quy trình này, gỗ veneer vừa giữ được vẻ đẹp tự nhiên của gỗ thật, vừa có giá thành rẻ hơn và hạn chế được những nhược điểm như cong vênh, co ngót.
Quy trình sản xuất gỗ veneer
Có 5 cách để lạng ra gỗ veneer: bóc lệch tâm, bóc tròn, bóc khối phần tư, cắt phẳng và cắt khối phần tư bán tiếp tuyến xuyên tâm. Quy trình sản xuất ra veneer và gỗ veneer như sau:
Sản xuất veneer – lạng gỗ
Bóc lệch tâm
Bóc khối phần tư
Bóc tròn
Cắt phẳng
Cắt khối phần tư bán tiếp tuyến xuyên tâm
Sản xuất gỗ veneer
Bước 1: Chuẩn bị gỗ thịt từ cây sồi, cây óc chó, cây tràm bông vàng… Các loại này cần phải qua xử lý cơ bản như tách vỏ, luộc hoặc ngâm, bỏ nhựa, phơi khô hoặc sấy.
Bước 2: Lạng gỗ thành các lát mỏng dày từ 0.6mm đến dưới 3mm.
Bước 3: Sấy khô các lát gỗ bằng máy sấy công nghiệp. Không phơi ngoài ánh nắng tự nhiên bởi nhiệt độ cao sẽ khiến các lát gỗ bị cong vênh hoặc dễ gãy.
Bước 4: Lăn keo lên bề mặt cốt gỗ công nghiệp (gỗ MFC, MDF, gỗ finger…) sau đó dán veneer lên bề mặt đã phủ keo. Loại keo thường được sử dụng là UF, thành phần chính từ hợp chất NH4CL. Ưu điểm là không gây độc hại, kết dính tốt, đóng rắn nhanh và không thấm nước.
Bước 5: Ghép veneer vào cốt gỗ sau đó ép 2 lớp này lại bằng máy ép nguội hoặc nóng. Các thao tác này đều được thực hiện tự động.
Bước 6: Sau khi lớp veneer được nằm cố định trên cốt gỗ, dùng máy chà nhám để xử lý bề mặt, đánh bóng cho phẳng và mịn.
Bước 7: Kiểm tra sản phẩm sau đó mang đi phân phối.
Gỗ veneer có những loại nào?
Trên thị trường, hiện không thể xác định chính xác có bao nhiêu loại veneer, bởi ván gỗ veneer được làm từ việc xẻ mỏng các loại gỗ tự nhiên sau đó dán lên miếng ván veneer. Mỗi loại gỗ được xẻ và dán như vậy sẽ tạo nên một loại veneer khác.
-
-
Veneer gỗ sồi: Màu sáng, vân gỗ đẹp, độ bền cao, phù hợp với phong cách hiện đại.
-
Veneer gỗ óc chó: Màu nâu đậm, vân gỗ sang trọng, được sử dụng nhiều trong nội thất cao cấp.
-
Veneer gỗ xoan đào: Màu hồng sậm, vân đều, có độ cứng tốt.
-
Veneer gỗ tần bì: Màu sáng, vân to, thích hợp cho nội thất phong cách Scandinavian.
-
Sau khi gỗ veneer được sản xuất xong và đóng thành sản phẩm, lớp veneer gỗ sẽ được nhìn thấy rất rõ nhưng không thể biết cốt bên trong là gì. Mỗi loại cốt gỗ sẽ có độ bền và khả năng thấm nước khác nhau.
Ưu và nhược điểm của gỗ veneer
Bất cứ sản phẩm nào cũng có những ưu điểm và nhược điểm riêng, gỗ veneer cũng không ngoại lệ.
Ưu điểm của gỗ veneer
- Gỗ veneer mang tính thẩm mỹ cao: bề mặt gỗ veneer được phủ veneer có nguồn gốc từ gỗ tự nhiên, do đó các sản phẩm làm ra có màu sắc và đường vân giống với gỗ tự nhiên. Bảng màu của gỗ veneer cũng rất đa dạng, đáp ứng được nhiều nhu cầu sử dụng.
- Gỗ veneer có giá rẻ hơn so với gỗ tự nhiên: màu sắc và đường vân của gỗ óc chó đẹp nhưng giá thành tương đối cao, thay vào đó khách hàng có thể lựa chọn các món nội thất gỗ veneer óc chó.
- Bề mặt của gỗ veneer sáng bóng, hạn chế được tình trạng cong vênh, mối mọt.
- Gỗ veneer có thể được điều chỉnh, sắp xếp, ghép vân theo nhiều cách khác nhau (ghép chéo, ngang, dọc thờ gỗ, đảo vân…) để tạo thành một sản phẩm có tính thẩm mỹ cao.
- Gỗ veneer có thể làm ra nhiều mặt hàng và đồ nội thất có giá trị khác nhau.
Nhược điểm của gỗ veneer
- Do cốt gỗ làm từ gỗ công nghiệp nên gỗ veneer có khả năng chống nước hạn chế, dễ bị hỏng hay nứt. Gỗ veneer chỉ nên dùng ở những nơi khô ráo, ít tiếp xúc với nước. Các sản phẩm tủ, kệ bếp nên lau khô thường xuyên để tránh nước đọng lại lâu trên bề mặt gây nấm mốc.
- Các tấm veneer có độ dày rất mỏng nên các sản phẩm nội thất làm ra có thể dễ bị trầy xước trong quá trình sử dụng.
Ứng dụng của gỗ veneer
Gỗ veneer được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của đời sống. Với bảng màu sắc đa dạng và vẻ ngoài giống với gỗ tự nhiên, gỗ veneer được sử dụng phổ biến để làm đồ nội thất như sàn gỗ, tủ, kệ sách, giường…
Không chỉ mang tính thẩm mỹ cao, gỗ veneer còn được ưa chuộng bởi chất lượng bền, tốt và giá thành vừa phải, được ứng dụng nhiều trong nội thất gia đình, văn phòng. Hy vọng bài viết trên đã giúp khách hàng hiểu thêm về khái niệm của gỗ veneer và ứng dụng của loại gỗ này trong đời sống.
* Thông tin bài viết chỉ mang tính tổng hợp và tham khảo, không phải ý kiến chuyên gia
Tin liên quan
- Sơn PU Sự Khác Nhau Của Sơn Bóng Và Sơn Mờ
- Phương pháp chống trầy xước cho hàng nội thất gỗ Xuất khẩu thị trường Mỹ
- Dầu Lau Gỗ Ngoài Trời: Lợi Ích và Đặc Điểm Nổi Bật
- Hướng dẫn làm bền màu cho nội thất gỗ, Sử dụng sơn Chống Ngã Vàng Trong Sơn Nội thất Gỗ
- Sơn gỗ có mùi độc hại không? 5+ Cách Giải Pháp Xử Lý Mùi Sơn Gỗ Một Cách Hiệu Quả